修理准备

tu lí chuẩn bị

Hán Việt: tu lí chuẩn bị

Tổng quan

Cấu tạo: 修 (tu) + 理 (lí) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự trữ sửa chữa
  • Biên soạn 修理準備 iūlǐ zhǔnbèi n. reserve for repairs

Eng

  • Cihui 修理準備 iūlǐ zhǔnbèi n. reserve for repairs

Từ liên quan

Gần nghĩa

修理工人 · 准备使用 · 准备动作 · 准备好了 · 准备好的 · 准备工作 · 准备战斗 · 准备活动