修理厂

xiū lǐ chǎngtu lí xưởng

Hán Việt: tu lí xưởng · Pinyin: xiū lǐ chǎng

Tổng quan

cửa hàng sửa chữa

Cấu tạo: 修 (tu) + 理 (lí) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa hàng sửa chữa
  • Google Alex v6 xưởng sửa chữa
  • Tần suất từ cửa hàng sửa chữa
  • Biên soạn 修理廠 iūlǐchǎng p.w. repair shop M:¹jiā

Eng

  • Cihui repair shop
  • Tần suất từ 修理廠 iūlǐchǎng p.w. repair shop M:¹jiā

Đức

  • Handedict Reparaturwerkstatt

Từ liên quan

Gần nghĩa

修理工 · 修理的 · 修理者 · 修理 · 修理工人 · 修理匠 · 修理费 · 修理部