倍于 bèi yú·bội vu Hán Việt: bội vu · Pinyin: bèi yú Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 於 (vu)Pinyinbèi yúHán Việtbội vuTừ loạiđộngCấu tạo倍 + 於 · bội + vu nghĩa thành phần: bội + vu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gấp ... lầnBiên soạn v.p. be ... times larger than sthEngCihui 倍於 èiyú v.p. be ... times larger than sthĐứcHandedict mehrfach Từ liên quan Gần nghĩa于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸