倜侏 thích chu Hán Việt: thích chu Tổng quan Cấu tạo: 倜 (thích) + 侏 (chu)Hán Việtthích chuCấu tạo倜 + 侏 · thích + chu nghĩa thành phần: thích + chu Từ liên quan Gần nghĩa侏侏 · 侏儒 · 侏張 · 侏罗 · 倜傥 · 倜然 · 侏儒症 · 侏儒的