倩代

qiàn dàithiến đại

Hán Việt: thiến đại · Pinyin: qiàn dài

Tổng quan

nhờ người đó thay hộ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.请人代替。

Cấu tạo: 倩 (thiến) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sai đại: nhờ người đó thay hộ
  • Biên soạn 倩代 iàndài v. ask sb. to do sth. for oneself

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.请人代替。

Eng

  • Cihui 倩代 iàndài v. ask sb. to do sth. for oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使