倩碧

qiàn bìthiến bích

Hán Việt: thiến bích · Pinyin: qiàn bì

Tổng quan

Clinique (thương hiệu)

Cấu tạo: 倩 (thiến) + 碧 (bích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Clinique
  • Tần suất từ Clinique (thương hiệu)

Eng

  • Cihui Clinique (brand)
  • Tần suất từ Clinique (brand)

Từ liên quan

Gần nghĩa

倩代 · 倩影 · 倩装 · 碧光 · 碧土 · 碧桃 · 碧汉 · 碧江