倩裝

qiàn zhuāngthiến trang

Hán Việt: thiến trang · Pinyin: qiàn zhuāng

Tổng quan

trang phục đẹp

Cấu tạo: 倩 (thiến) + 裝 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang phục đẹp
  • Biên soạn 倩裝 iànzhuāng n. beautiful make-up and stylish clothes M:²jiàn

Eng

  • Cihui beautiful attire

Từ liên quan

Gần nghĩa

倩代 · 倩影 · 倩碧 · 裝B · 裝上 · 裝作 · 裝佯 · 裝修