傾角可調的顯示屏
khuynh giác khả điều đích hiển kì bình
Hán Việt: khuynh giác khả điều đích hiển kì bình · Pinyin: qīng jiǎo kě diào de xiǎn shì píng
Tổng quan
Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 角 (giác) + 可 (khả) + 調 (điều) + 的 (đích) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 屏 (bình)