假名表 giả danh biểu Hán Việt: giả danh biểu Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 名 (danh) + 錶 (biểu)Hán Việtgiả danh biểuCấu tạo假 + 名 + 錶 · giả + danh + biểu nghĩa thành phần: giả + danh + biểu Nghĩa ViệtBiên soạn 假名表 iǎmíngbiǎo n. <lg.> syllabaryEngCihui 假名表 iǎmíngbiǎo n. <lg.> syllabary Từ liên quan Gần nghĩa假名宗 · 假名有 · 假名托姓 · 假名 · 假名世間 · 假名菩薩 · 名表 · 名表郎官