名表郎官

míng biǎo láng guāndanh biểu lang quan

Hán Việt: danh biểu lang quan · Pinyin: míng biǎo láng guān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋代礼部郎中的别称。参见"名郎"。

Cấu tạo: 名 (danh) + 錶 (biểu) + 郎 (lang) + 官 (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代礼部郎中的别称。参见"名郎"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

郎官星 · 郎官清 · 郎官湖 · 郎官鱠 · 郎官鲙