假名托姓

jiǎ míng tuō xìnggiả danh thác tính

Hán Việt: giả danh thác tính · Pinyin: jiǎ míng tuō xìng

Tổng quan

"chinese_explanation": "冒充别人姓名。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

假、托:假借。假冒别人的姓名。

Cấu tạo: 假 (giả) + 名 (danh) + 託 (thác) + 姓 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 冒充别人姓名。"}
  • Biên soạn 假名托姓 iǎmíngtuōxìng f.e. assume sb.'s name as one's own

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.冒充别人姓名。

Eng

  • Cihui 假名托姓 iǎmíngtuōxìng f.e. assume sb.'s name as one's own
  • Tần suất từ 假名托姓 iǎmíngtuōxìng f.e. assume sb.'s name as one's own

Từ liên quan

Gần nghĩa

假名世間 · 假名菩薩 · 假名宗 · 假名有 · 假名表