偎抱

wēi bàoôi bão

Hán Việt: ôi bão · Pinyin: wēi bào

Tổng quan

cái ôm chặt; ôm ghì; ôm chặt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拥抱。

Cấu tạo: 偎 (ôi) + 抱 (bão)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ôm ấp
  • Biên soạn v. hug; cuddle

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.拥抱。

Eng

  • Cihui 偎抱 ēibào* v. hug; cuddle

Từ liên quan

Gần nghĩa

偎依 · 偎倚 · 偎傍 · 偎愛 · 抱一 · 抱住 · 抱养 · 抱厦