偏关

piān guānthiên quan

Hán Việt: thiên quan · Pinyin: piān guān

Tổng quan

huyện Pianguan ở Tân Châu 忻州[xīn zhōu], Sơn Tây

Cấu tạo: 偏 (thiên) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Pianguan ở Tân Châu 忻州, Sơn Tây

Eng

  • Cihui Pianguan county in Xinzhou 忻州, Shanxi

Đức

  • Handedict Pianguan (Ort in Shanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

偏关县 · 偏仄 · 偏低 · 偏倚 · 偏偏 · 偏僻 · 偏光 · 偏党