偏心軸調節總墨量
thiên tâm trục điều tiết tổng mặc lượng
Hán Việt: thiên tâm trục điều tiết tổng mặc lượng · Pinyin: piān xīn zhóu diào jié zǒng mò liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 心 (tâm) + 軸 (trục) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 總 (tổng) + 墨 (mặc) + 量 (lượng)