做一日和尚撞一天鐘

zuò yī rì hé shàng zhuàng yī tiān zhōng tố nhất nhật hòa thượng chàng nhất thiên chung

Hán Việt: tố nhất nhật hòa thượng chàng nhất thiên chung · Pinyin: zuò yī rì hé shàng zhuàng yī tiān zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (nhất) + (nhật) + (hòa) + (thượng) + (chàng) + (nhất) + (thiên) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗语。比喻遇事敷衍,得过且过。也有无可奈何,勉強从事的意思。