做恶人

tố ác nhân

Hán Việt: tố ác nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 做 (tố) + 惡 (ác) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng vai ác
  • Biên soạn 做惡人 uò è'rén v.o. act the part of a villain

Eng

  • Cihui 做惡人 uò è'rén v.o. act the part of a villain

Từ liên quan

Gần nghĩa

做恶作剧 · 恶人 · 惡人 · 恶人先告状 · 恶人告状 · 恶人当道 · 恶人政治