收费标准

shōu fèi biāo zhǔnthu phí tiêu chuẩn

Hán Việt: thu phí tiêu chuẩn · Pinyin: shōu fèi biāo zhǔn

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 費 (phí) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu chuẩn phí

Đức

  • Handedict Gebührenskala

Từ liên quan

Gần nghĩa

收费公路 · 标准唱片 · 标准尺寸 · 标准时区 · 标准普尔 · 标准模型 · 标准状况 · 标准状态