停留

tíng liú đình lưu

Hán Việt: đình lưu · Pinyin: tíng liú

Tổng quan

ở lại tạm thời | dừng chân ̉ lại. Nán lại. đình lưu đình lưu ☆Ở lại. Nán lại.

Cấu tạo: (đình) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở lại tạm thời | dừng chân ̉ lại. Nán lại. đình lưu đình lưu ☆Ở lại. Nán lại.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停住不前進。唐.韓愈〈岳陽樓別竇司直〉詩:「杯行無停留,高柱送清唱。」《初刻拍案驚奇》卷四:「有些公事在此要做,不得停留。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不继续前进或移动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不继续前进或移动。

Eng

  • CC-CEDICT to stay somewhere temporarily|to stop over
  • Cihui to stay somewhere temporarily; to stop over

ja

  • JMdict stop|halt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

停止 · 停顿 · 勾留 · 逗留

Từ trái nghĩa

出发 · 前进