側皿中心對板黃銷中心距

cè mǐn zhōng xīn duì bǎn huáng xiāo zhōng xīn jù trắc mãnh trung tâm đối bản hoàng tiêu trung tâm cự

Hán Việt: trắc mãnh trung tâm đối bản hoàng tiêu trung tâm cự · Pinyin: cè mǐn zhōng xīn duì bǎn huáng xiāo zhōng xīn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (mãnh) + (trung) + (tâm) + (đối) + (bản) + (hoàng) + (tiêu) + (trung) + (tâm) + (cự)