傑拉

jié lākiệt lạp

Hán Việt: kiệt lạp · Pinyin: jié lā

Tổng quan

Gela (thành phố ở Sicily)

Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gela
  • Tần suất từ Gela (thành phố ở Sicily)

Eng

  • Cihui Gela (city in Sicily)

Đức

  • Handedict Gela (Stadt in Sizilien, Italien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傑拉德 · 傑作 · 傑出 · 傑句 · 傑品 · 拉K · 拉丁 · 拉上