傑品 kiệt phẩm Hán Việt: kiệt phẩm Tổng quan Đồ chế ra cực tốt đẹp — Bài văn, cuốn sách, cuốn phim cực hay Cấu tạo: 杰 (kiệt) + 品 (phẩm)Hán Việtkiệt phẩmTừ loạidanhCấu tạo杰 + 品 · kiệt + phẩm nghĩa thành phần: kiệt + phẩm Nghĩa otherNguồn khác Bài văn, cuốn sách, cuốn phim cực hay Từ liên quan Gần nghĩa傑作 · 傑出 · 傑句 · 品位 · 品保 · 品具 · 品名 · 品味