戍角

shù jiǎothú giác

Hán Việt: thú giác · Pinyin: shù jiǎo

Tổng quan

kèn hiệu đồn trú

Cấu tạo: 戍 (thú) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng tù và
  • Tần suất từ kèn hiệu đồn trú

Eng

  • Cihui garrison trumpet call
  • Tần suất từ garrison trumpet call

Từ liên quan

Gần nghĩa

戍卒 · 戍守 · 戍边 · 戍陀 · 角伎 · 角力 · 角化 · 角口