僅事 jǐn shì·cận sự Hán Việt: cận sự · Pinyin: jǐn shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.罕见之事。 Cấu tạo: 僅 (cận) + 事 (sự)Pinyinjǐn shìHán Việtcận sựCấu tạo僅 + 事 · cận + sự nghĩa thành phần: cận + sự Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事業 · 事主 · 事事 · 事件 · 事體 · 事例 · 事假