像哺乳動物一樣的
tượng bộ nhũ động vật nhất dạng đích
Hán Việt: tượng bộ nhũ động vật nhất dạng đích · Pinyin: xiàng bǔrǔ dòngwù yīyàng de
Tổng quan
Cấu tạo: 像 (tượng) + 哺 (bộ) + 乳 (nhũ) + 動 (động) + 物 (vật) + 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui mammalian