僚仆 liáo pū·liêu bộc Hán Việt: liêu bộc · Pinyin: liáo pū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同主之仆。 Cấu tạo: 僚 (liêu) + 僕 (bộc)Pinyinliáo pūHán Việtliêu bộcCấu tạo僚 + 僕 · liêu + bộc nghĩa thành phần: liêu + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同主之仆。 Từ liên quan Gần nghĩa仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅