僬僚

jiāo liáotiêu liêu

Hán Việt: tiêu liêu · Pinyin: jiāo liáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.矮小。

Cấu tạo: 僬 (tiêu) + 僚 (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.矮小。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僚佐 · 僚友 · 僚婿 · 僚属 · 僚屬 · 僚朋 · 僚机 · 僬侥