僵斃

jiāng bìcương tễ

Hán Việt: cương tễ · Pinyin: jiāng bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.倒下死亡。

Cấu tạo: 僵 (cương) + 斃 (tễ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

僵仆 · 僵住 · 僵僕 · 僵勁 · 僵化 · 僵臥 · 僵呆 · 殭屍