僵臥
cương ngọa
Hán Việt: cương ngọa · Pinyin: jiāng wò
Tổng quan
nằm bất động; nằm im
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 僵臥 iāngwò v. lie stiff and motionless
Eng
- Cihui to lie rigid and motionless
other
- Nguồn khác Nằm ngay đơ, không nhúc nhích, như chết rồi
Hán Việt: cương ngọa · Pinyin: jiāng wò
nằm bất động; nằm im