價格戰

jià gé zhàngiá cách chiến

Hán Việt: giá cách chiến · Pinyin: jià gé zhàn

Tổng quan

chiến tranh giá cả

Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến tranh giá
  • Tần suất từ chiến tranh giá cả
  • Biên soạn 價格戰 iàgézhàn n. price war M:³cháng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi price war

Eng

  • Cihui price war
  • Cihui 價格戰 iàgézhàn n. price war M:³cháng
  • Tần suất từ 價格戰 iàgézhàn n. price war M:³cháng

Đức

  • Handedict Preisschlacht

Từ liên quan

Gần nghĩa

價格表 · 價格 · 价格回稳 · 價格標籤 · 价格补助 · 價格狂跌 · 价格便宜的 · 价格核定人