儈賣 kuài mài·quái mại Hán Việt: quái mại · Pinyin: kuài mài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓做牙侩拉拢买卖。 Cấu tạo: 儈 (quái) + 賣 (mại)Pinyinkuài màiHán Việtquái mạiCấu tạo儈 + 賣 · quái + mại nghĩa thành phần: quái + mại Từ liên quan Gần nghĩa賣主 · 賣乖 · 卖了 · 賣價 · 卖俏 · 賣傻 · 賣出 · 賣力