儜兒

níng ér

Pinyin: níng ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.骂人之语,犹言孱头。

Cấu tạo: 儜 + 兒 (nhi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌