儜陋

níng lòu

Pinyin: níng lòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.丑陋。

Cấu tạo: 儜 + 陋 (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.丑陋。

Từ liên quan

Gần nghĩa

陋习 · 陋俗 · 陋厔 · 陋室 · 陋居 · 陋屋 · 陋巷 · 陋立