陋立

lậu lập

Hán Việt: lậu lập

Tổng quan

Nịnh hót. 施陋立尸朝𫢍於 Si lạu lẳp se chiều gần ư? (S.T.) Thi nhau nịnh hót để chiều lòng người ta hay sao

Cấu tạo: 陋 (lậu) + 立 (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 陋立 LẠU LẲP Nịnh hót. 施陋立尸朝𫢍於 Si lạu lẳp se chiều gần ư? (S.T.) Thi nhau nịnh hót để chiều lòng người ta hay sao

Từ liên quan

Gần nghĩa

立󱶋 · 立下 · 立业 · 立井 · 立交 · 立传 · 立体 · 立候