儺神

nuó shénna thần

Hán Việt: na thần · Pinyin: nuó shén

Tổng quan

xua đuổi thần dịch bệnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.驱除疫鬼的神。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

舉行儺祭時,驅除瘟疫的神。

Cấu tạo: 儺 (na) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vị thần trừ tà
  • Cihui thần xua đuổi dịch bệnh và tà ma
  • Biên soạn 儺神 uóshén n. god who drives away pestilence

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舉行儺祭時,驅除瘟疫的神。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.驱除疫鬼的神。

Eng

  • Cihui exorcising God; God who drives away plague and evil spirits

Từ liên quan

Gần nghĩa

儺戲 · 神主 · 神交 · 神京 · 神人 · 神仆 · 神仙 · 神會