神仆 shén pú·thần bộc Hán Việt: thần bộc · Pinyin: shén pú Tổng quan (thông tục) cha, thầy cả (trong quân đội) Cấu tạo: 神 (thần) + 僕 (bộc)Pinyinshén púHán Việtthần bộcCấu tạo神 + 僕 · thần + bộc nghĩa thành phần: thần + bộc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cha xứĐứcHandedict Pater Từ liên quan Gần nghĩa仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅