兒女情長,英雄氣短
Pinyin: ér nǚ qíng cháng,yīng xióng qì duǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 兒 (nhi) + 女 (nữ) + 情 (tình) + 長 (trường) + , + 英 (anh) + 雄 (hùng) + 氣 (khí) + 短 (đoản)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指男女之间恋情绵绵不断,而慷慨奋发的气概消沉不足。
Pinyin: ér nǚ qíng cháng,yīng xióng qì duǎn
Cấu tạo: 兒 (nhi) + 女 (nữ) + 情 (tình) + 長 (trường) + , + 英 (anh) + 雄 (hùng) + 氣 (khí) + 短 (đoản)