先下手爲強,後下手遭殃

xiān xià shǒu wéi qiáng,hòu xià shǒu zāo yāng

Pinyin: xiān xià shǒu wéi qiáng,hòu xià shǒu zāo yāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (hạ) + (thủ) + (vi) + (cường) + + (hậu) + (hạ) + (thủ) + (tao) + (ương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先下手可以取得优势,后动手常常吃亏。