先天下之憂而憂後天下之樂而樂

xiān tiān xià zhī yōu ér yōu hòu tiān xià zhī lè ér lè tiên thiên hạ chi ưu nhi ưu hậu thiên hạ chi nhạc nhi nhạc

Hán Việt: tiên thiên hạ chi ưu nhi ưu hậu thiên hạ chi nhạc nhi nhạc · Pinyin: xiān tiān xià zhī yōu ér yōu hòu tiān xià zhī lè ér lè

Tổng quan

trước lo nỗi lo của thiên hạ: sau mới vui niềm vui của thiên hạ

Cấu tạo: (tiên) + (thiên) + (hạ) + (chi) + (ưu) + (nhi) + (ưu) + (hậu) + (thiên) + (hạ) + (chi) + (nhạc) + (nhi) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước lo nỗi lo của thiên hạ: sau mới vui niềm vui của thiên hạ