先秦漢魏晉南北朝詩
tiên tần hán ngụy tấn nam bắc triêu thi
Hán Việt: tiên tần hán ngụy tấn nam bắc triêu thi · Pinyin: xiān qín hàn wèi jìn nán běi cháo shī
Tổng quan
Cấu tạo: 先 (tiên) + 秦 (tần) + 漢 (hán) + 魏 (ngụy) + 晉 (tấn) + 南 (nam) + 北 (bắc) + 朝 (triêu) + 詩 (thi)