光頭三 quang đầu tam Hán Việt: quang đầu tam Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 头 (đầu) + 三 (tam)Hán Việtquang đầu tamCấu tạo光 + 头 + 三 · quang + đầu + tam nghĩa thành phần: quang + đầu + tam Từ liên quan Gần nghĩa光头党 · 光头强 · 光頭子 · 光头 · 光头青年 · 头三脚 · 光头鱼科 · 光頭黨成員