光學精密機械研究所
quang học tinh mật ki giới nghiên cứu sở
Hán Việt: quang học tinh mật ki giới nghiên cứu sở · Pinyin: guāng xué jīng mì jī xiè yán jiū suǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 精 (tinh) + 密 (mật) + 機 (ki) + 械 (giới) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 所 (sở)