光弹性 quang đạn tính Hán Việt: quang đạn tính Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 彈 (đạn) + 性 (tính)Hán Việtquang đạn tínhTừ loạitínhCấu tạo光 + 彈 + 性 · quang + đạn + tính nghĩa thành phần: quang + đạn + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quang đàn hồiMainlandKaggle Zh-Vi photoelasticEngCihui photoelasticTần suất từ photoelastic Từ liên quan Gần nghĩa弹性的 · 弹性 · 弹性塑料 · 弹性形变 · 弹性模量 · 弹性橡皮 · 弹性硼带 · 弹性绷带