光点

quang điểm

Hán Việt: quang điểm

Tổng quan

quang điểm: điểm sáng/tỏa sáng/phát sáng

Cấu tạo: 光 (quang) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quang điểm: điểm sáng/tỏa sáng/phát sáng
  • Biên soạn 光點 uāngdiǎn n. <print.> pixel; light-spot

Eng

  • JMdict luminous point
  • Cihui 光點 uāngdiǎn n. <print.> pixel; light-spot

ja

  • JMdict 光点(こうてん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀