光趺

quang phu

Hán Việt: quang phu

Tổng quan

(雜名)光者後光。趺者臺座。又云光座。☸

Cấu tạo: 光 (quang) + 趺 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)光者後光。趺者臺座。又云光座。☸
  • Tần suất từ [bktd] quang phu (雜名)光者後光。趺者臺座。又云光座。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀