光阴荏苒

guāng yīn rěn rǎnquang âm nhẫm nhiễm

Hán Việt: quang âm nhẫm nhiễm · Pinyin: guāng yīn rěn rǎn

Tổng quan

Thời gian trôi nhanh quá! (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

荏苒:时间一点一点的流逝。指时间渐渐地过去了。

Cấu tạo: 光 (quang) + 陰 (âm) + 荏 (nhẫm) + 苒 (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian trôi nhanh
  • Biên soạn 光陰荏苒 uāngyīnrěnrǎn f.e. Time passes very quickly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荏苒:时间一点一点的流逝。指时间渐渐地过去了。

Eng

  • Cihui 光陰荏苒 uāngyīnrěnrǎn f.e. Time passes very quickly

Đức

  • Handedict Die Zeit vergeht unmerklich

Từ liên quan

Gần nghĩa

光阴如箭 · 光阴似箭 · 光陰飛逝 · 光阴极 · 荏苒代谢 · 光阴虚度 · 荏苒日月 · 光阴虚过