光陰飛逝 quang âm phi thệ Hán Việt: quang âm phi thệ Tổng quan Thời gian trôi như bay Cấu tạo: 光 (quang) + 阴 (âm) + 飞 (phi) + 逝 (thệ)Hán Việtquang âm phi thệCấu tạo光 + 阴 + 飞 + 逝 · quang + âm + phi + thệ nghĩa thành phần: quang + âm + phi + thệ Nghĩa ViệtCihui Thời gian trôi như bay Từ liên quan Gần nghĩa光阴如箭 · 光阴荏苒 · 光阴似箭 · 光阴极 · 飞逝的 · 光阴虚度 · 光阴虚过 · 光阴如电