光陰荏苒,日月如梭

guāng yīn rěn rǎn,rì yuè rú suō

Pinyin: guāng yīn rěn rǎn,rì yuè rú suō

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (âm) + (nhẫm) + (nhiễm) + + (nhật) + (nguyệt) + (như) + (toa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荏苒:不知不觉地过去;梭:织布机上引导纬纱与经纱交织的构件。形容时间过得很快。