克勞德艾爾伍德香農

kè láo dé ài ěr wǔ dé xiāng nóng khắc lao đức ngải nhĩ ngũ đức hương nông

Hán Việt: khắc lao đức ngải nhĩ ngũ đức hương nông · Pinyin: kè láo dé ài ěr wǔ dé xiāng nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lao) + (đức) + (ngải) + (nhĩ) + (ngũ) + (đức) + (hương) + (nông)