克服困難

khắc phục khốn nan

Hán Việt: khắc phục khốn nan

Tổng quan

Cấu tạo: 克 (khắc) + 服 (phục) + 困 (khốn) + 難 (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khắc phục khó khăn

Eng

  • Cihui get over difficulty

Từ liên quan

Gần nghĩa

困難在於 · 困難何在 · 克服不了的 · 困难地 · 困难的 · 困难的工作 · 克服不了 · 克服偏见