克萊斯頓海瑞克海尼根
khắc lai tư đốn hải thụy khắc hải ni căn
Hán Việt: khắc lai tư đốn hải thụy khắc hải ni căn · Pinyin: kè lái sī dùn hǎi ruì kè hǎi ní gēn
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 萊 (lai) + 斯 (tư) + 頓 (đốn) + 海 (hải) + 瑞 (thụy) + 克 (khắc) + 海 (hải) + 尼 (ni) + 根 (căn)